Hotline: 1800.55.88.48
Xin visa thị thực làm việc tại UK có khó không? Cập nhật mới nhất 2025

Vương quốc Anh vốn là một điểm đến rất được ưa chuộng bởi các chuyên gia nước ngoài đang tìm kiếm cơ hội việc làm tuyệt vời và mức lương cao. Để làm việc tại UK, bạn sẽ cần phải có thị thực làm việc tại UK, cho phép bạn sinh sống và làm việc hợp pháp tại quốc gia này.
Để có được việc làm tại UK, ứng viên phải chứng minh là mình đã nhận được lời mời làm việc từ một nhà tuyển dụng tại UK đã được chính phủ chấp thuận.
Nhà tuyển dụng này phải cung cấp giấy chứng nhận tài trợ, đây là một tài liệu chính thức chứng minh rằng nhà tuyển dụng đó mong muốn thuê bạn.
Sau đó, ứng viên cũng phải chứng minh khả năng nói và hiểu tiếng Anh, đảm bảo mức lương đáp ứng yêu cầu tối thiểu đối với loại thị thực đang đăng ý, đồng thời chứng minh rằng bạn có đủ tiền để tự trang trải khi đến nơi.
Cuối cùng, bạn cũng sẽ cần phải trả phụ phí y tế, cho phép sử dụng Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) tại UK.
Xem thêm:
- Thu nhập trung bình tại UK là bao nhiêu? Top 9 công việc có mức lương cao nhất tại Anh năm 2025
- Danh sách nghề nghiệp được tài trợ cấp thị thực tại Anh | Cập nhật mới nhất 2025
Yêu cầu cơ bản với thị thực làm việc tại UK
Yêu cầu | Mô tả chi tiết | Áp dụng cho |
Giấy chứng nhận bảo lãnh (CoS) | Số tham chiếu duy nhất do nhà tuyển dụng tại UK cung cấp để xác nhận lời mời làm việc. | Skilled Worker Visa, Health and Care Worker Visa, Intra-Company Transfer Visa |
Hộ chiếu hợp lệ | Phải có hiệu lực trong toàn bộ thời gian lưu trú, đi cùng với ít nhất một trang trống. | All UK job visas |
Lời mời làm việc | Lời mời làm việc đã được xác nhận từ một nhà tuyển dụng tại UK | Skilled Worker Visa, Health and Care Worker Visa, Intra-Company Transfer Visa |
Yêu cầu về mức lương tối thiểu | Mức lương phải đạt ngưỡng yêu cầu (26.200 GBP đối với Thị thực lao động có tay nghề). | Skilled Worker Visa, Intra-Company Transfer Visa |
Trình độ tiếng Anh | Bằng chứng về trình độ tiếng Anh (IELTS, bằng cấp được giảng dạy bằng tiếng Anh hoặc miễn trừ quốc tịch). | Most UK job visas (Skilled Worker Visa, Global Talent Visa, etc.) |
Bằng chứng về khả năng duy trì tài chính | Bằng chứng cho thấy bạn có đủ tiền tiết kiệm (1.270 GBP) hoặc thư từ nhà tài trợ xác nhận hỗ trợ. | Skilled Worker Visa, Intra-Company Transfer Visa |
Thông tin sinh trắc học | Dấu vân tay và ảnh kỹ thuật số được cung cấp tại trung tâm nộp đơn xin thị thực. | All UK job visas |
Phụ phí y tế nhập cư (IHS) | Được trả tiền để truy cập Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (624 GBP mỗi năm), trừ khi được miễn. | Most UK job visas (Exempt for Health and Care Worker Visa) |
Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp | Bắt buộc đối với các vai trò cụ thể, đặc biệt là trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe hoặc giáo dục. | Skilled Worker Visa (Certain Roles), Health and Care Worker Visa |
Trình độ học vấn | Bằng chứng về trình độ liên quan đến công việc của bạn (bằng cấp, chứng chỉ nghề). | Skilled Worker Visa, Intra-Company Transfer Visa |
Phí nộp đơn | Phí nộp đơn xin thị thực (thay đổi tùy thuộc vào loại thị thực và thời gian lưu trú). | All UK job visas |
Sự chứng thực | Bắt buộc đối với một số loại thị thực như Thị thực Tài năng Toàn cầu hoặc Thị thực Nhà sáng tạo; phải đến từ một cơ quan được công nhận. | Global Talent Visa, Innovator Visa |
Xét nghiệm bệnh lao (TB) | Bắt buộc nếu nộp đơn từ quốc gia có bệnh lao (TB) lưu hành. | Any visa with a stay longer than 6 months |
Giấy chứng nhận bảo lãnh (Certificate of Sponsorship – CoS)
- Giấy chứng nhận bảo lãnh (CoS) không phải là giấy tờ vật lý mà là số tham chiếu do nhà tuyển dụng tại Anh cung cấp để xác nhận rằng họ đang bảo lãnh cho bạn làm việc tại Anh.
- Số tham chiếu duy nhất: Bao gồm các thông tin chi tiết chính về công việc của bạn, chức danh công việc, mức lương và ngày bắt đầu.
- Tài liệu điện tử: là hồ sơ kỹ thuật số nằm trong hệ thống của chính phủ Anh.
Xem thêm: Danh sách nghề nghiệp được tài trợ cấp thị thực tại Anh link

Yêu cầu về mức lương tối thiểu
Dưới đây là mức lương tối thiểu dành cho tất cả các loại thị thực làm việc tại UK
Loại visa | Yêu cầu tối thiểu |
Skilled Worker Visa | £26.200 một năm hoặc theo “mức lương hiện hành” cho công việc (tùy theo mức nào cao hơn) |
Health and Care Worker Visa | £20.960 một năm hoặc theo “mức lương hiện hành” cho công việc (tùy theo mức nào cao hơn) |
Global Talent Visa | Không yêu cầu mức lương tối thiểu |
Intra-Company Transfer Visa | £42.400 một năm [hoặc £23.100 cho thực tập sinh sau đại học] |
Start-up Visa | Không yêu cầu mức lương tối thiểu |
Innovator Visa | Không yêu cầu mức lương tối thiểu |
Temporary Worker Visa (Tier 5) | Không yêu cầu mức lương tối thiểu |
Graduate Visa | Không yêu cầu mức lương tối thiểu |
“Mức lương hiện hành” chính là mức lương chuẩn hoặc mức lương trung bình cho một vai trò công việc cụ thể tại UK, do chính phủ Vương quốc Anh xác định. Mức lương này thay đổi tùy thuộc vào ngành, chức danh công việc và trình độ chuyên môn cần thiết.
Trình độ tiếng Anh
Bài kiểm tra tiếng Anh | Yêu cầu tối thiểu |
IELTS | 4.0 – 5.5 |
TOEFL iBT | 72 |
PTE Academic | 51 |
Cambridge English (C1 Advanced) | 162 |
Trinity College London(ISE II) | Đạt |
Chứng minh tài chính
Dưới đây là mức chứng minh tài chính tối thiểu dành cho tất cả các loại thị thực lao động
Loại visa | Mức tối thiểu |
Skilled Worker Visa | £1,270 |
Health and Care Worker Visa | £1,270 |
Global Talent Visa | Không có điều kiện cụ thể |
Intra-Company Transfer Visa | £1,270 |
Start-up Visa | £1,270 |
Innovator Visa | £1,270 |
Temporary Worker Visa (Tier 5) | £1,270 |
Graduate Visa | Không có điều kiện cụ thể |
Bằng chứng hợp lệ về quỹ được yêu cầu là bạn bắt buộc phải giữ hạn mức này tối thiểu 28 ngày liên tiếp trước khi nộp đơn xin thị thực. Ngoài ra, ứng viên phải cung cấp sao kê ngân hàng có hiệu lực không quá 31 ngày trước khi nộp đơn.
Phụ phí Y tế Nhập cư (IHS)
Phụ phí Y tế Nhập cư (IHS) phải được thanh toán như một phần trong đơn xin thị thực lao động tại UK. Đây là mức phí cho phép nhân sự sử dụng Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) trong thời gian lưu trú tại UK
- Mức phí hàng năm: £624
- Thời hạn: Theo thời gian thị thực có hiệu lực
Yêu cầu học vấn
Loại visa | Yêu cầu về trình độ |
Skilled Worker Visa | RQF Cấp độ 3 (tương đương trình độ A) trở lên |
Health and Care Worker Visa | RQF Cấp độ 3 (tương đương trình độ A) hoặc trình độ chuyên môn có liên quan |
Global Talent Visa | Không yêu cầu trình độ chính thức, nhưng cần có chuyên môn trong lĩnh vực này |
Intra-Company Transfer Visa | Không yêu cầu trình độ cụ thể, nhưng cần có kinh nghiệm liên quan trong vai trò này |
Start-up Visa | Không yêu cầu trình độ chính thức, nhưng phải có ý tưởng kinh doanh sáng tạo |
Innovator Visa | Không yêu cầu trình độ chính thức, nhưng phải có ý tưởng kinh doanh đã được thiết lập |
Temporary Worker Visa (Tier 5) | Không yêu cầu trình độ cụ thể, tùy thuộc vào vai trò công việc |
Graduate Visa | Phải hoàn thành bằng Cử nhân Vương quốc Anh trở lên (Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ) từ một tổ chức được công nhận |
Các loại phí
Loại visa | Application Fee (GBP) |
Skilled Worker Visa (up to 3 years) | £625 |
Skilled Worker Visa (more than 3 years) | £1,235 |
Health and Care Worker Visa (up to 3 years) | £247 |
Health and Care Worker Visa (more than 3 years) | £479 |
Intra-Company Transfer Visa (up to 3 years) | £625 |
Intra-Company Transfer Visa (more than 3 years) | £1,235 |
Global Talent Visa | £623 |
Start-up Visa | £378 |
Innovator Visa | £1,021 |
Temporary Worker Visa (Tier 5) | £259 |
Graduate Visa | £715 |

Yêu cầu xác nhận đối với một số loại thị thực tại UK
Đối với một số loại thị thực làm việc tại UK, ví dụ như Thị thực Tài năng Toàn cầu, Thị thực Khởi nghiệp hoặc Thị thực Nhà sáng tạo, bạn sẽ cần có xác nhận từ một tổ chức được công nhận tại Anh.
Đây là xác nhận xác minh rằng bạn có tài năng, kỹ năng đặc biệt hoặc ý tưởng kinh doanh sáng tạo. Nếu không có xác nhận này, bạn sẽ không thể nộp đơn xin các loại thị thực cụ thể này.
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học Anh tốt nhất!
Xem thêm: