Hotline: 1800.55.88.48
Thu nhập trung bình tại UK là bao nhiêu? Top 9 công việc có mức lương cao nhất tại Anh năm 2025

Thu nhập trung bình tại UK là bao nhiêu? Đâu là công việc đem lại mức lương cao nhất tại UK? Vương quốc Anh là ngọn hải đăng dành cho sinh viên quốc tế mong muốn xây dựng sự nghiệp lâu dài, với mức thu nhập tốt.
Với thị trường việc làm đa dạng và tỷ lệ thất nghiệp thấp là 4,2% tính đến năm 2024, Vương quốc Anh mang đến nhiều cơ hội cho sinh viên tốt nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực có nhu cầu cao.
Nền kinh tế tại UK tiếp tục phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là trong các lĩnh vực phù hợp với kỹ năng của sinh viên tốt nghiệp quốc tế.
Mức lương tối thiểu cho sinh viên quốc tế được ấn định ở mức 10,18 GBP/ giờ đối với những người trên 21 tuổi, rất phù hợp để sinh viên có thể tự trang trải trong khi học tập tại UK.
Trong năm 2025, UK dự kiến sẽ chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể tại các ngành như CNTT, chăm sóc sức khỏe, tài chính và kỹ thuật…
Xem thêm:
- Danh sách nghề nghiệp được tài trợ cấp thị thực tại Anh
- Xin visa thị thực làm việc tại UK có khó không? Cập nhật mới nhất 2025
Tham khảo ngay bài viết này để được cập nhật mức lương tại UK mới nhất nhé!
Thống kê thu nhập trung bình tại UK
Dữ liệu mới nhất từ Văn phòng Thống kê Quốc gia cho thấy nhân viên toàn thời gian tại Vương quốc Anh kiếm được mức lương trung bình là 35.464 GBP, tính đến năm 2024, với sự thay đổi đáng kể dựa trên nghề nghiệp, địa điểm và kinh nghiệm, cụ thể như sau:
- Mức lương toàn thời gian trung bình: 35.464 GBP/ năm
- Mức lương trung bình hàng tháng: 1.950 GBP
- Mức lương tối thiểu theo giờ: 15,65 GBP
- Mức lương trung bình: 29.700 GBP
Cần lưu ý rằng, hãy đánh giá thêm chi phí sinh hoạt tại khu vực sinh sống, bởi chi phí sinh hoạt thay đổi khá nhiều giữa các vùng tại UK.
Chi phí sinh hoạt tại Vương quốc Anh
Mặc dù mức lương rất quan trọng, nhưng hiểu rõ về các loại chi phí sinh hoạt cũng quan trọng không kém để lập kế hoạch tài chính và tiết kiệm hiệu quả, cụ thể như sau:
- Chỗ ở: Tiền thuê nhà trung bình có thể dao động từ 600 GBP – 1500 GBP mỗi tháng, tùy thuộc vào thành phố và loại nhà ở.
- Thực phẩm: Hóa đơn tiền tạp hóa hàng tháng trung bình khoảng 200 GBP – 300 GBP
- Phương tiện đi lại: Tùy thuộc vào cách sử dụng, phương tiện giao thông công cộng có thể có giá khoảng 40 GBP – 100 GBP mỗi tháng.
- Hoạt động giải trí: Nên lập ngân sách thêm 100 GBP – 200 GBP cho hoạt động giải trí.
Xem thêm: Chi phí sinh hoạt tại một số thành phố của Anh | Cập nhật mới nhất 2025
Thu nhập trung bình tại UK theo từng độ tuổi
Thu nhập tại Anh thường tăng theo độ tuổi do các yếu tố như kinh nghiệm và thâm niên.
Theo dữ liệu mới nhất của ONS, dưới đay là bảng phân tích mức lương gộp trung bình hàng năm cho người lao động toàn thời gian theo nhóm tuổi:
Nhóm tuổi | Mức lương trung bình (GBP) |
18-21 | £20,437 |
22-29 | £29,120 |
30-39 | £36,405 |
40-49 | £39,491 |
50-59 | £36,834 |
60+ | £32,530 |
Mở rộng mạng lưới quan hệ và tích lũy kinh nghiệm làm việc có liên quan trong quá trình học chính là cách để tìm kiếm cơ hội tăng lương khi tìm việc sau khi tốt nghiệp.

Thu nhập trung bình tại UK theo công việc
Thị trường việc làm tại Anh rất đa dạng, với một số ngành có mức lương cao hơn những ngành khác, cụ thể với mức lương trung bình tính theo ngành đến năm 2024 như sau:
Ngành nghề | Mức lương trung bình (GBP) |
Hoạt động tài chính và bảo hiểm | £43,508 |
Điều hành và quản lý | £96,100 |
Thông tin và truyền thông | £41,552 |
Y tế và y tế | £106,000 |
Giảng dạy/Giáo dục | £33,910 |
Dịch vụ lưu trú và thực phẩm | £20,015 |
Thu nhập trung bình tại UK theo thành phố
Vị trí đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức lương. Dưới đây là sự so sánh mức lương trung bình giữa các thành phố lớn tại UK.
Thành phố | Mức lương trung bình |
London | £44,370 |
Birmingham | £34,963 |
Manchester | £34,200 |
Glasgow | £31,200 |
Leeds | £30,300 |
Hãy cân nhắc đến việc sống ở những thành phố có chi phí sinh hoạt thấp hơn nhưng vẫn có triển vọng việc làm tốt, ví dụ như thành phố Birmingham hoặc Manchester.
Vị trí công việc được chi trả cao nhất tại UK
Dưới đây là một số công việc được trả lương cao nhất theo nhiều lĩnh vực khác nhau, cụ thể như sau:
Ngành nghề | Mức lương theo năm (GBP) |
Giám đốc điều hành và Cán bộ cấp cao | £100,000 – £130,000 |
Chuyên gia pháp lý | £70,000 – £80,000 |
Giám đốc tiếp thị và bán hàng | £70,000 – £80,000 |
Giám đốc CNTT và viễn thông | £50,000 – £80,000 |
Ngân hàng đầu tư | £50,000 – £70,000 |
Bác sĩ | £40,000 – £90,000 |
Giám đốc và quản lý tài chính | £45,000 – £65,000 |
Môi giới | £40,000 – £60,000 |
Giám đốc quảng cáo và quan hệ công chúng | £30,000 – £60,000 |

Dự đoán các công việc có mức lương tốt tại UK trong thập kỷ tới
Nhu cầu về sinh viên tốt nghiệp đại học tại Vương quốc Anh liên tục tăng, với dự đoán cho thấy nhu cầu về hơn 11 triệu sinh viên tốt nghiệp vào năm 2035, cụ thể với các ngành đáng chú ý như sau:
- Kỹ thuật viên dịch vụ tua bin gió: Mức lương dự kiến là 56.230 GBP, dự kiến tăng trưởng 68,2%.
- Y tá hành nghề: Mức lương dự kiến là 111.680 GBP, dự kiến tăng trưởng 52,2%.
- Nhà phân tích an ninh thông tin: Mức lương dự kiến là 103.590 GBP, dự kiến tăng trưởng 33,3%.
Tác động của vị trí, độ tuổi và giới tính
Mức lương thay đổi đáng kể tùy theo vị trí địa lý, độ tuổi và giới tính. Ví dụ, thành phố London tự hào có mức lương cao hơn do chi phí sinh hoạt và tập trung nhiều công việc lương cao.
Chênh lệch giới tính vẫn tồn tại, với phụ nữ kiếm được ít hơn nam giới ở mọi nhóm tuổi, làm nổi bật vấn đề đang diễn ra về khoảng cách lương theo giới tính.
Các số liệu mới nhất cho thấy khoảng cách 7,7% về thu nhập trung bình, trong đó nam giới thường kiếm được nhiều hơn nữ giới.
Tốt nhất, hãy nghiên cứu mức lương trung bình trong lĩnh vực của bạn thật kỹ, để có thể thương lượng mức lương tốt hơn bằng cách hiểu được giá trị bạn đem lại.
Top 58 nhà tuyển dụng hàng đầu tại UK
Một số công ty được săn đón nhiều nhất tại UK có thể kể đến như sau:
STT | Công ty | Ngành nghề |
1 | McKinsey & Company | Tư vấn quản lý |
2 | Boston Consulting Group (BCG) | Tư vấn quản lý |
3 | Bain & Company | Tư vấn quản lý |
4 | Accenture | Tư vấn quản lý |
5 | Deloitte Consulting | Tư vấn quản lý |
6 | PwC Advisory | Tư vấn quản lý |
7 | KPMG Advisory | Tư vấn quản lý |
8 | EY Advisory | Tư vấn quản lý |
9 | Deloitte | Big4 |
10 | PricewaterhouseCoopers (PwC) | Big4 |
11 | Ernst & Young (EY) | Big4 |
12 | KPMG | Big4 |
13 | Goldman Sachs | Ngân hàng đầu tư |
14 | JP Morgan Chase | Ngân hàng đầu tư |
15 | Morgan Stanley | Ngân hàng đầu tư |
16 | Barclays Investment Bank | Ngân hàng đầu tư |
17 | Bank of America Merrill Lynch | Ngân hàng đầu tư |
18 | Citigroup | Ngân hàng đầu tư |
19 | Deutsche Bank | Ngân hàng đầu tư |
20 | Credit Suisse | Ngân hàng đầu tư |
21 | Facebook (Meta) | Công nghệ |
22 | Apple | Công nghệ |
23 | Amazon | Công nghệ |
24 | Netflix | Công nghệ |
25 | Google (Alphabet) | Công nghệ |
26 | Microsoft | Công nghệ |
27 | Salesforce | Công nghệ |
28 | IBM | Công nghệ |
29 | Oracle | Công nghệ |
30 | SAP | Công nghệ |
31 | Arup | Kỹ thuật và Xây dựng |
32 | Buro Happold | Kỹ thuật và Xây dựng |
33 | Atkins (SNC-Lavalin) | Kỹ thuật và Xây dựng |
34 | WSP Global | Kỹ thuật và Xây dựng |
35 | AECOM | Kỹ thuật và Xây dựng |
36 | GlaxoSmithKline (GSK) | Y tế và Dược phẩm |
37 | AstraZeneca | Y tế và Dược phẩm |
38 | Pfizer | Y tế và Dược phẩm |
39 | Novartis | Y tế và Dược phẩm |
40 | Johnson & Johnson | Y tế và Dược phẩm |
41 | Unilever | Hàng tiêu dùng và bán lẻ |
42 | Procter & Gamble | Hàng tiêu dùng và bán lẻ |
43 | Nestlé | Hàng tiêu dùng và bán lẻ |
44 | Diageo | Hàng tiêu dùng và bán lẻ |
45 | L’Oréal | Hàng tiêu dùng và bán lẻ |
46 | BT Group | Viễn thông |
47 | Vodafone | Viễn thông |
48 | O2 (Telefónica UK) | Viễn thông |
49 | EE | Viễn thông |
50 | Shell | Năng lượng và Tiện ích |
51 | BP | Năng lượng và Tiện ích |
52 | Centrica | Năng lượng và Tiện ích |
53 | EDF Energy | Năng lượng và Tiện ích |
54 | Scottish Power | Năng lượng và Tiện ích |
55 | DHL | Logistics và chuỗi cung ứng |
56 | FedEx | Logistics và chuỗi cung ứng |
57 | UPS | Logistics và chuỗi cung ứng |
58 | Kuehne + Nagel | Logistics và chuỗi cung ứng |
Đây đều là những doanh nghiệp và tổ chức có sự cam kết chuyên sâu để phát triển chuyên môn đi cùng với mức lương cạnh tranh, khiến nhóm các doanh nghiệp này đã trở thành nhà tuyển dụng lý tưởng cho các sinh viên mới tốt nghiệp.
Lực lượng lao động tại UK
Dưới đây là các ngành công nghiệp hàng đầu đang có nhiều lao động nhất tại UK vào năm 2024:
Ngành công nghiệp | Số lượng lao động |
Siêu thị/ bán lẻ | 1,163,551 |
Tổ chức từ thiện | 981,325 |
Bệnh viện | 903,588 |
Cơ quan giới thiệu việc làm tạm thời | 731,387 |
Dịch vụ gia công quy trình kinh doanh | 722,238 |
Giáo dục trung học phổ thông | 698,757 |
Bán hàng trực tiếp & Tiếp thị | 585,410 |
Nhà thầu xây dựng | 637,778 |
Nhà hàng dịch vụ đầy đủ | 506,835 |
Các trường đại học UK | 478,156 |
Cách đàm phán mức lương khi làm việc tại UK
Việc đàm phán mức lương đặc biệt quan trọng để đảm bảo rằng bạn sẽ nhận được mức lương công bằng, với một số chiến lược hiệu quả như sau:
- Nghiên cứu mức lương trung bình: Hiểu rõ mức lương điển hình, vai trò và địa điểm làm việc.
- Chuẩn bị hồ sơ thật kỹ: Làm nổi bật các kỹ năng, kinh nghiệm và bất kỳ đóng góp nào bạn đã thực hiện trước đó.
- Thực hành một cách tự tin: Tiếp cận các cuộc đàm phán một cách tự tin, duy trì tính chuyên nghiệp.
- Xem xét mức lương chung: Tính đến các phúc lợi, tiền thưởng và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống ngoài mức lương cơ bản.
Tạm kết
Hiểu được bối cảnh mức lương trung bình tại UK cực kỳ quan trọng đống với du học sinh quốc tế đang có nguyện vọng học tập và làm việc tại đây.
Với mức lương cạnh tranh trên nhiều ngành và thành phố khác nhau, Vương quốc Anh mang đến nhiều cơ hội nghề nghiệp đầy hứa hẹn cho những người mới tốt nghiệp.
Bằng cách tận dụng nền giáo dục và kinh nghiệm của mình, sinh viên có thể định vị bản thân để có được sự nghiệp thành công trong thị trường việc làm đang phát triển mạnh mẽ như hiện nay.
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học tốt nhất